Phép dịch "stilted" thành Tiếng Việt

dựng trên cột, khoa trương, kêu mà rỗng là các bản dịch hàng đầu của "stilted" thành Tiếng Việt.

stilted adjective ngữ pháp

(of a building) Supported by stilts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dựng trên cột

  • khoa trương

  • kêu mà rỗng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mất tự nhiên
    • đi cà kheo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stilted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stilted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stilted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch