Phép dịch "stilted" thành Tiếng Việt
dựng trên cột, khoa trương, kêu mà rỗng là các bản dịch hàng đầu của "stilted" thành Tiếng Việt.
stilted
adjective
ngữ pháp
(of a building) Supported by stilts. [..]
-
dựng trên cột
-
khoa trương
-
kêu mà rỗng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mất tự nhiên
- đi cà kheo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stilted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stilted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Himantopus · cà kheo · cột · stilt-bird
-
chim cà kheo
-
chim cà kheo · cà kheo
-
Cà kheo cổ đen
-
Calidris himantopus
-
Nhà sàn
-
Himantopus leucocephalus
-
nhà sàn
Thêm ví dụ
Thêm