Phép dịch "stickpin" thành Tiếng Việt
ghim cài ca vát là bản dịch của "stickpin" thành Tiếng Việt.
stickpin
noun
ngữ pháp
An ornamented pin used to secure a necktie's end flat against the shirt, a tie tack. [..]
-
ghim cài ca vát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stickpin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm