Phép dịch "stickle" thành Tiếng Việt
do dự, ngần ngại, nói dai là các bản dịch hàng đầu của "stickle" thành Tiếng Việt.
stickle
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) To act as referee or arbiter; to mediate. [..]
-
do dự
-
ngần ngại
-
nói dai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stickle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm