Phép dịch "stethoscopy" thành Tiếng Việt
phép nghe bệnh là bản dịch của "stethoscopy" thành Tiếng Việt.
stethoscopy
noun
ngữ pháp
(medicine) The diagnostic use of a stethoscope [..]
-
phép nghe bệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stethoscopy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm