Phép dịch "stew" thành Tiếng Việt
hầm, ninh, ao thả cá là các bản dịch hàng đầu của "stew" thành Tiếng Việt.
stew
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A cooking-dish used for boiling; a cauldron. [14th-17th c.] [..]
-
hầm
verbBeef stew should be nice and thick.
Bò hầm nên tinh tế và dày.
-
ninh
-
ao thả cá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bể nuôi trai
- bể thả cá
- học gạo
- món hầm
- món thịt hầm
- nong ngột ngạt
- sự bối rối
- sự lo âu
- Món hầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stew " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stew
proper
A diminutive of the male given name Stewart. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Stew" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stew trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "stew"
Các cụm từ tương tự như "stew" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bê bối
-
món thịt hầm Ai-len
-
xoong hầm thịt
-
xoong hầm thịt
-
cáu sườn
-
hầm nhừ · ninh nhừ · đậm · đặc
Thêm ví dụ
Thêm