Phép dịch "sternutatory" thành Tiếng Việt

gây hắt hơi, làm hắt hơi, thuốc làm hắt hơi là các bản dịch hàng đầu của "sternutatory" thành Tiếng Việt.

sternutatory adjective noun ngữ pháp

That causes or induces sneezing; sternutative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gây hắt hơi

  • làm hắt hơi

  • thuốc làm hắt hơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sternutatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sternutatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch