Phép dịch "steely" thành Tiếng Việt
như thép, làm bằng thép, nghiêm khắc là các bản dịch hàng đầu của "steely" thành Tiếng Việt.
steely
adjective
ngữ pháp
having qualities resembling those of steel; hard, resolute, sometimes firm [..]
-
như thép
-
làm bằng thép
-
nghiêm khắc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rắn như thép
- sắt đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nghiêm khắc · sự rắn như thép · sự sắt đá
Thêm ví dụ
Thêm