Phép dịch "starter" thành Tiếng Việt
bộ khởi động, nhân viên điều độ, hệ thống khởi động ô tô là các bản dịch hàng đầu của "starter" thành Tiếng Việt.
starter
noun
ngữ pháp
Someone who starts something. [..]
-
bộ khởi động
The starter's startin'to make us late.
Bộ khởi động sắp làm ta trễ giờ.
-
nhân viên điều độ
-
hệ thống khởi động ô tô
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- món khai vị
- thức ăn khai vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " starter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "starter"
Các cụm từ tương tự như "starter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái tự khởi động
-
cần khởi động
Thêm ví dụ
Thêm