Phép dịch "startler" thành Tiếng Việt

người làm giật mình, tin gật gân là các bản dịch hàng đầu của "startler" thành Tiếng Việt.

startler noun ngữ pháp

One who, or that which, startles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người làm giật mình

  • tin gật gân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " startler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "startler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch