Phép dịch "staphylococcus" thành Tiếng Việt

khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu, Tụ cầu khuẩn là các bản dịch hàng đầu của "staphylococcus" thành Tiếng Việt.

staphylococcus noun ngữ pháp

A spherical gram-positive parasitic bacterium of the genus Staphylococcus, causing blisters, septicemia, and other infections [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuẩn cầu chùm

  • khuẩn tụ cầu

    and I started to be attacked by my own Staphylococcus.

    và tôi bắt đầu bị tấn công bới khuẩn tụ cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " staphylococcus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Staphylococcus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tụ cầu khuẩn

    like Staphylococcus — I don't like it in particular,

    như tụ cầu khuẩn. Tôi đặc biệt không thích nó,

Hình ảnh có "staphylococcus"

Thêm

Bản dịch "staphylococcus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch