Phép dịch "star" thành Tiếng Việt

sao, ngôi sao, vì sao là các bản dịch hàng đầu của "star" thành Tiếng Việt.

star verb noun ngữ pháp

Any small luminous dot appearing in the cloudless portion of the night sky, especially with a fixed location relative to other such dots. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sao

    noun

    luminous celestial body

    Early explorers used the stars for navigation.

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

  • ngôi sao

    noun

    luminous celestial body

    Early explorers used the stars for navigation.

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

  • vì sao

    noun

    This is a book about stars.

    Đây là quyển sách về những vì sao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu sao
    • đóng vai chính
    • dán sao
    • hình sao
    • mở mào
    • nghệ sĩ nổi tiếng
    • nhân vật nổi tiếng
    • sao chiếu mệnh
    • số mệnh
    • số phận
    • tinh cầu
    • tinh tú
    • trội hẳn
    • tướng tinh
    • vật hình sao
    • xuất sắc
    • đánh dấu sao
    • đốm trắng ở trán ngựa
    • Sao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " star " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Star proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Star" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Star trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "star"

Các cụm từ tương tự như "star" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "star" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch