Phép dịch "stapler" thành Tiếng Việt
len, người xếp loại, cái dập ghim là các bản dịch hàng đầu của "stapler" thành Tiếng Việt.
stapler
noun
ngữ pháp
A device which binds together sheets of paper by driving a thin metal staple through the sheets and simultaneously folding over the ends of the staple against the back surface of the paper. Compare staple gun. [..]
-
len
verb noun -
người xếp loại
-
cái dập ghim
And he took my stapler, and he never brought it back.
Rồi ông ta còn lấy cái dập ghim của tôi, và chẳng bao giờ trả lại.
-
máy đặt cặp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stapler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stapler"
Thêm ví dụ
Thêm