Phép dịch "stactometer" thành Tiếng Việt
ống đếm giọt là bản dịch của "stactometer" thành Tiếng Việt.
stactometer
noun
ngữ pháp
stalagmometer [..]
-
ống đếm giọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stactometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm