Phép dịch "stack" thành Tiếng Việt
đống, chùm, giá sách là các bản dịch hàng đầu của "stack" thành Tiếng Việt.
stack
verb
noun
ngữ pháp
A large pile of hay, grain, straw, or the like, larger at the bottom than the top, sometimes covered with thatch. [..]
-
đống
What if I get a bunch of mattresses and stack them?
Nếu tôi có một đống đệm và rồi xếp chúng lại với nhau thì sao?
-
chùm
noun -
giá sách
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiều
- Xtec
- bó
- chồng
- cọc
- đánh
- chất thành đống
- chồng thành đống
- chụm vào nhau
- cây rơm
- một số lượng lớn
- nhà kho sách
- núi đá cao
- đám ống khói
- đụn rơm
- ống khói
- đụn
- cụm
- Khối đá tàn dư
- Ngăn xếp
- kho sách
- ngăn xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stack
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Stack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "stack"
Các cụm từ tương tự như "stack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ống khói
-
Lỗi tràn bộ đệm ngăn xếp
-
Cột xếp chồng
-
phân số viết đứng
-
Thanh xếp chồng
-
xếp chồng
-
dãy ống khói
Thêm ví dụ
Thêm