Phép dịch "spry" thành Tiếng Việt

hoạt bát, nhanh nhẹn là các bản dịch hàng đầu của "spry" thành Tiếng Việt.

spry adjective ngữ pháp

Having great power of leaping or running; nimble; active. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoạt bát

  • nhanh nhẹn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch