Phép dịch "bean-sprouts" thành Tiếng Việt

giá là bản dịch của "bean-sprouts" thành Tiếng Việt.

bean-sprouts
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giá

    noun

    It is often eaten with pickled bean sprouts and chives , and white rice .

    Nó ăn với dưa chua giá và hẹ và cơm trắng .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bean-sprouts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bean-sprouts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bean-sprouts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch