Phép dịch "spondyle" thành Tiếng Việt

đốt sống là bản dịch của "spondyle" thành Tiếng Việt.

spondyle noun ngữ pháp

A joint of the backbone; a vertebra.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đốt sống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spondyle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spondyle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spondyle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch