Phép dịch "spiraculate" thành Tiếng Việt
có lỗ thở là bản dịch của "spiraculate" thành Tiếng Việt.
spiraculate
-
có lỗ thở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spiraculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm