Phép dịch "spiracle" thành Tiếng Việt

Lỗ thở là bản dịch của "spiracle" thành Tiếng Việt.

spiracle noun ngữ pháp

A pore or opening used (especially by spiders and some fish) for breathing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lỗ thở

    openings on the surface of some animals

    They breathe through holes in their sides called spiracles,

    Chúng thở qua những cái lỗ ở bên gọi là những lỗ thở,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiracle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spiracle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch