Phép dịch "spirality" thành Tiếng Việt
sự xoáy trôn ốc là bản dịch của "spirality" thành Tiếng Việt.
spirality
noun
ngữ pháp
The condition of being spiral [..]
-
sự xoáy trôn ốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spirality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spirality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên hà xoắn ốc
-
nghi ngút
-
hình xoắn · xoắn ốc
-
nhánh xoắn ốc
-
có dạng xoắn · giảm dần dần · sự giảm dần dần · sự lên từ từ · sự xuống từ từ · tăng dần dần · xoắn ốc · đường trôn ốc · đường xoắn ốc
-
Vòng xoáy tiền công-giá
-
thiên hà xoắn ốc
-
có dạng xoắn · giảm dần dần · sự giảm dần dần · sự lên từ từ · sự xuống từ từ · tăng dần dần · xoắn ốc · đường trôn ốc · đường xoắn ốc
Thêm ví dụ
Thêm