Phép dịch "spier" thành Tiếng Việt

do thám, kiểm soát kỹ lưỡng, theo dõi là các bản dịch hàng đầu của "spier" thành Tiếng Việt.

spier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • do thám

  • kiểm soát kỹ lưỡng

  • theo dõi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem xét kỹ lưỡng
    • dò xét
    • gián điệp
    • làm gián điệp
    • người do thám
    • người trinh sát
    • nhận ra
    • nhận thấy
    • phát hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch