Phép dịch "spiel" thành Tiếng Việt

bài diễn văn, bài nói, câu chuyện là các bản dịch hàng đầu của "spiel" thành Tiếng Việt.

spiel verb noun ngữ pháp

A lengthy and extravagant speech or argument usually intended to persuade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài diễn văn

    I usually do a whole spiel about sustainability

    tôi thường nói luôn cả một bài diễn văn về bền vững

  • bài nói

  • câu chuyện

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn thuyết
    • nói chuyện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch