Phép dịch "spiderlike" thành Tiếng Việt

nhện, giống con nhện, khẳng khiu là các bản dịch hàng đầu của "spiderlike" thành Tiếng Việt.

spiderlike adjective ngữ pháp

Resembling a spider. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhện

    noun
  • giống con nhện

  • khẳng khiu

  • nghều ngoào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiderlike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spiderlike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch