Phép dịch "sphygmophone" thành Tiếng Việt

máy nghe mạch là bản dịch của "sphygmophone" thành Tiếng Việt.

sphygmophone noun ngữ pháp

An electrical instrument for determining by ear the rhythm of the pulse of a person at a distance.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy nghe mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sphygmophone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sphygmophone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch