Phép dịch "spicate" thành Tiếng Việt

có bông, dạng bông là các bản dịch hàng đầu của "spicate" thành Tiếng Việt.

spicate adjective ngữ pháp

Having the form of a spike, or ear; arranged in a spike or spikes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bông

  • dạng bông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spicate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spicate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spicate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch