Phép dịch "sphygmographic" thành Tiếng Việt
phép ghi mạch là bản dịch của "sphygmographic" thành Tiếng Việt.
sphygmographic
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to a sphygmograph or to sphygmography [..]
-
phép ghi mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sphygmographic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sphygmographic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy ghi mạch
Thêm ví dụ
Thêm