Phép dịch "sphery" thành Tiếng Việt

có hình cầu, giống thiên thể, thiên thể là các bản dịch hàng đầu của "sphery" thành Tiếng Việt.

sphery adjective ngữ pháp

round; spherical; starlike [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hình cầu

  • giống thiên thể

  • thiên thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sphery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sphery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch