Phép dịch "spheroidal" thành Tiếng Việt
phỏng cầu, tựa cầu là các bản dịch hàng đầu của "spheroidal" thành Tiếng Việt.
spheroidal
adjective
noun
ngữ pháp
Like a spheroid. Roughly spherical, approximately round, roughly ball shaped. [..]
-
phỏng cầu
-
tựa cầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spheroidal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spheroidal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình phỏng cầu · hình tựa cầu
Thêm ví dụ
Thêm