Phép dịch "spelunking" thành Tiếng Việt

sự thích khảo sát hang động là bản dịch của "spelunking" thành Tiếng Việt.

spelunking verb noun ngữ pháp

The practice or hobby of exploring underground caverns; caving. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thích khảo sát hang động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spelunking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spelunking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch