Phép dịch "speculation" thành Tiếng Việt

sự suy đoán, sự đầu cơ, sự nghiên cứu là các bản dịch hàng đầu của "speculation" thành Tiếng Việt.

speculation noun ngữ pháp

The process of thinking or meditating on a subject [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự suy đoán

    Like many other forecasts, are they mere speculations?

    Có phải chỉ là sự suy đoán như nhiều lời tiên đoán khác không?

  • sự đầu cơ

  • sự nghiên cứu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự suy xét
    • sự ức đoán
    • trò chơi mua bán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " speculation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Speculation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đầu cơ

    The mother of all evil is speculation.

    Gốc rễ của mọi tội lỗi là đầu cơ.

Các cụm từ tương tự như "speculation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • suy xét · suy đoán · tích trữ · tưởng · tự biên · đầu cơ · ức đoán
  • người hay suy đoán
  • Tiền đầu cơ
  • tính chất suy xét · tính chất suy đoán · tính chất ức đoán
  • lý thuyết · tư biện · đầu cơ · đầu cơ tích trữ
Thêm

Bản dịch "speculation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch