Phép dịch "speech" thành Tiếng Việt

lời nói, bài diễn văn, diễn văn là các bản dịch hàng đầu của "speech" thành Tiếng Việt.

speech noun ngữ pháp

(uncountable) The faculty of speech; the ability to speak or to use vocalizations to communicate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời nói

    noun

    vocal communication

    Because unlike speech, a logogram is free of time.

    Bởi khác với lời nói, biểu tượng không có thời gian.

  • bài diễn văn

    noun

    I had a speech prepared for over a year.

    Tôi cũng đã chuẩn bị một bài diễn văn hơn một năm nay.

  • diễn văn

    noun

    He stopped to make speeches in cities along the way.

    Anh ta dừng lại để đọc diễn văn ở các thành phố dọc đường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngôn từ
    • bài phát biểu
    • cách nói
    • khả năng nói
    • ngôn ngữ
    • lời
    • bài nói
    • diễn thuyết
    • lời đồn
    • ngôn luận
    • năng lực nói
    • phát biểu
    • tham luận
    • tin đồn
    • khả năng
    • lối nói
    • ngôn
    • từ
    • Parole
    • bài diễn thuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " speech " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Speech

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 101.

+ Thêm

"Speech" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Speech trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "speech"

Các cụm từ tương tự như "speech" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "speech" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch