Phép dịch "sparseness" thành Tiếng Việt

sự ở rải rác, tính chất thưa thớt là các bản dịch hàng đầu của "sparseness" thành Tiếng Việt.

sparseness noun ngữ pháp

(uncountable) The state or quality of being sparse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ở rải rác

  • tính chất thưa thớt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sparseness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sparseness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lèo tèo · lơ thơ · lẻ tẻ · rải rác · sơ sài · thưa thớt
  • thưa
  • rải rác · thưa thớt
  • lèo tèo · lơ thơ · lẻ tẻ · rải rác · sơ sài · thưa thớt
  • lèo tèo · lơ thơ · lẻ tẻ · rải rác · sơ sài · thưa thớt
Thêm

Bản dịch "sparseness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch