Phép dịch "spasm" thành Tiếng Việt

sự co thắt, cơn, co thắt là các bản dịch hàng đầu của "spasm" thành Tiếng Việt.

spasm verb noun ngữ pháp

A sudden, involuntary contraction of a muscle, a group of muscles, or a hollow organ. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự co thắt

    noun

    Complete blockage may also be caused by roaming blood clots or muscular spasms of the arterial wall.

    Những cục máu trôi hoặc sự co thắt cơ của thành động mạch cũng có thể gây ra sự tắc nghẽn toàn diện.

  • cơn

  • co thắt

    Rabies could cause muscle spasms, malaise, anxiety and wakefulness.

    Bệnh dại có thể gây co thắt cơ, khó chịu, lo lắng và mất ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spasm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spasm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch