Phép dịch "spanner" thành Tiếng Việt

chìa vặn đai ốc, cờ lê, rầm ngang là các bản dịch hàng đầu của "spanner" thành Tiếng Việt.

spanner noun ngữ pháp

(UK) A hand tool for adjusting nuts and bolts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chìa vặn đai ốc

  • cờ lê

    Keep a grip onto your spanners, you cack-handed oaf!

    Giữ chắc cờ lê của ông đi, cái đồ đần độn!

  • rầm ngang

  • thanh ngang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spanner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spanner"

Các cụm từ tương tự như "spanner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spanner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch