Phép dịch "spanking" thành Tiếng Việt
cừ, chiến, hay là các bản dịch hàng đầu của "spanking" thành Tiếng Việt.
spanking
adjective
noun
verb
adverb
ngữ pháp
Fast and energetic. [..]
-
cừ
-
chiến
noun -
hay
conjunction verb adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to
- chạy nhanh
- không chê được
- sự phát vào đít
- sự đánh vào đít
- thổi mạnh
- đáng chú ý
- trận đòn
- Đánh đòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spanking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm