Phép dịch "spanking" thành Tiếng Việt

cừ, chiến, hay là các bản dịch hàng đầu của "spanking" thành Tiếng Việt.

spanking adjective noun verb adverb ngữ pháp

Fast and energetic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừ

  • chiến

    noun
  • hay

    conjunction verb adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • to
    • chạy nhanh
    • không chê được
    • sự phát vào đít
    • sự đánh vào đít
    • thổi mạnh
    • đáng chú ý
    • trận đòn
    • Đánh đòn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spanking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spanking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chạy mau · chạy nước kiệu · cái phát vào đít · cái đánh vào đít · giục · phát · thúc · đánh · đánh vào mông
  • phát vào đít
  • phết
Thêm

Bản dịch "spanking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch