Phép dịch "Spank" thành Tiếng Việt

phết, phát, đánh là các bản dịch hàng đầu của "Spank" thành Tiếng Việt.

Spank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phết

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spank verb noun ngữ pháp

(transitive) To beat, smack or slap a person's buttocks, with the bare hand or other object, as punishment, gesture or form of sexual interaction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát

    verb

    It's just a pants-down spanking in the supermarket.

    Vừa mới tụt quần làm mấy phát trong siêu thị đó.

  • đánh

    verb

    I guess some people have connections and don't get spanked when they break the law.

    Một số người có nhiều mối quan hệ thì không bị đánh đòn khi phạm luật nhỉ.

  • giục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thúc
    • chạy mau
    • chạy nước kiệu
    • cái phát vào đít
    • cái đánh vào đít
    • đánh vào mông

Hình ảnh có "Spank"

Các cụm từ tương tự như "Spank" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiến · chạy nhanh · cừ · hay · không chê được · sự phát vào đít · sự đánh vào đít · thổi mạnh · to · trận đòn · Đánh đòn · đáng chú ý
  • phát vào đít
  • chiến · chạy nhanh · cừ · hay · không chê được · sự phát vào đít · sự đánh vào đít · thổi mạnh · to · trận đòn · Đánh đòn · đáng chú ý
Thêm

Bản dịch "Spank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch