Phép dịch "sounding" thành Tiếng Việt

sự dò chiều sâu, kêu, rỗng là các bản dịch hàng đầu của "sounding" thành Tiếng Việt.

sounding adjective noun verb ngữ pháp

The action of the verb to sound [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dò chiều sâu

  • kêu

    verb

    No, he took his punishment without making a single sound.

    Hắn nhận sự trừng phạt mà không kêu la một tiếng nào.

  • rỗng

    + 18 They make high-sounding statements that are empty.

    + 18 Họ dùng lời lẽ khoa trương sáo rỗng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghe kêu
    • tiếng kêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sounding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sounding
+ Thêm

"Sounding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sounding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sounding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nghe có vẻ như · bong bóng cá · báo · báo hiệu · bóp · bóp còi · chắc chắn · cái thông · có căn cứ · có cơ sở · dò · dò bằng ống thông · eo biển · giọng · gõ để kiểm tra · gõ để nghe bệnh · hợp lí · hợp lý · hụ · khoẻ mạnh · khôn · không giập thối · không hỏng · khỏe mạnh · kêu · kêu vang · làm cho kêu · lành lặn · lành mạnh · lôgic · lặn xuống đáy · lời · nghe có vẻ · nghe như · ngon · ngon lành · nên thân · ra trò · sâu · thanh · thăm dò · thẳng giấc · thổi · tiếng · tiếng động · tráng kiện · vang tiếng · vần · vẻ · vững · vững chãi · yên giấc · âm · âm thanh · đánh · đúng đắn · đầy đủ · đến nơi đến chốn · đọc · ấn tượng · 音 · 音聲
  • soạt
  • dò
  • hiệu ứng âm thanh · âm thanh giả tạo
  • khoa trương · kêu · rỗng
Thêm

Bản dịch "sounding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch