Phép dịch "sound" thành Tiếng Việt
âm thanh, âm, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "sound" thành Tiếng Việt.
Healthy. [..]
-
âm thanh
nounsensation perceived by the ear [..]
Remember that a person’s name is to that person the sweetest and most important sound in any language.
Xin nhớ rằng người ta cho cái tên của người ta là một âm thanh êm đềm nhất, quan trọng nhất trong các âm thanh.
-
âm
nounsensation perceived by the ear
Remember that a person’s name is to that person the sweetest and most important sound in any language.
Xin nhớ rằng người ta cho cái tên của người ta là một âm thanh êm đềm nhất, quan trọng nhất trong các âm thanh.
-
tiếng
nounThis morning, I woke up yet again to the sound of crying children.
Hôm nay cũng vì tiếng trẻ con khóc mà dậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khôn
- đúng đắn
- 音
- lành mạnh
- thăm dò
- tráng kiện
- 音聲
- vẻ
- giọng
- kêu
- dò
- ngon
- có cơ sở
- khoẻ mạnh
- lành lặn
- tiếng động
- yên giấc
- thanh
- Nghe có vẻ như
- chắc chắn
- có căn cứ
- vững
- thổi
- vần
- báo
- đánh
- bóp
- đọc
- hụ
- sâu
- lôgic
- bong bóng cá
- báo hiệu
- bóp còi
- cái thông
- dò bằng ống thông
- eo biển
- gõ để kiểm tra
- gõ để nghe bệnh
- hợp lý
- không giập thối
- không hỏng
- khỏe mạnh
- kêu vang
- làm cho kêu
- lặn xuống đáy
- nghe có vẻ
- nghe như
- ngon lành
- nên thân
- ra trò
- thẳng giấc
- vang tiếng
- vững chãi
- đến nơi đến chốn
- ấn tượng
- lời
- hợp lí
- đầy đủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sound " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The strait that separates Zealand (an island of Denmark) from Scania (part of Sweden); also sometimes called by the Danish name, Øresund. [..]
"Sound" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sound trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sound"
Các cụm từ tương tự như "sound" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
soạt
-
miếng gỗ tăng âm · màn hướng âm
-
không kêu
-
dò
-
hiệu ứng âm thanh · âm thanh giả tạo
-
khoa trương · kêu · rỗng
-
máy quay phim nói
-
dây dò sâu