Phép dịch "sounding-board" thành Tiếng Việt

miếng gỗ tăng âm, màn hướng âm là các bản dịch hàng đầu của "sounding-board" thành Tiếng Việt.

sounding-board noun ngữ pháp

Alternative spelling of sounding board. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miếng gỗ tăng âm

  • màn hướng âm

    Resonance is produced when the entire body acts as a sounding board, but this is hindered by tension.

    Toàn thân có tác dụng như màn hướng âm tạo nên âm vang, nhưng điều này gặp trở ngại nếu bị căng thẳng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sounding-board " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sounding-board" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sounding-board" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch