Phép dịch "souk" thành Tiếng Việt

chợ của người Ả-rập là bản dịch của "souk" thành Tiếng Việt.

souk noun ngữ pháp

Alternative spelling of souq. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chợ của người Ả-rập

    danh từ chợ

    During the Middle Ages, traffic-free shopping areas known as souks were built in Middle Eastern countries.

    Giữa thời Trung cổ, khu vực mua sắm không có giao thông được biết đến như là chợ của người Ả-rập được xây dựng bởi người Trung Đông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " souk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "souk"

Thêm

Bản dịch "souk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch