Phép dịch "soul" thành Tiếng Việt

linh hồn, hồn, 靈魂 là các bản dịch hàng đầu của "soul" thành Tiếng Việt.

soul verb noun ngữ pháp

(music) Soul music. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • linh hồn

    noun

    the spirit or essence of a person that is believed to live on after the person’s death [..]

    The Emperor prayed for the souls of the deceased.

    Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

  • hồn

    noun

    The Emperor prayed for the souls of the deceased.

    Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

  • 靈魂

    noun

    the spirit or essence of a person that is believed to live on after the person’s death

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tâm hồn
    • người
    • lòng
    • dân
    • vong hồn
    • vong linh
    • cột trụ
    • hồn phách
    • sức sống
    • sức truyền cảm
    • tâm trí
    • vĩ nhân
    • âm hồn
    • linh
    • tâm
    • nhạc soul
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Soul

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 42.

+ Thêm

"Soul" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Soul trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "soul"

Các cụm từ tương tự như "soul" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "soul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch