Phép dịch "soulfulness" thành Tiếng Việt

tính chất tình cảm là bản dịch của "soulfulness" thành Tiếng Việt.

soulfulness noun ngữ pháp

The state of being soulful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất tình cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soulfulness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "soulfulness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • linh hồn
  • Những linh hồn chết
  • bạn đời · tri kỷ
  • cột trụ · dân · hồn · hồn phách · linh · linh hồn · lòng · người · nhạc soul · sức sống · sức truyền cảm · tâm · tâm hồn · tâm trí · vong hồn · vong linh · vĩ nhân · âm hồn · 心 · 靈魂
  • Soul · nhạc soul
  • Ngọc tứ hồn
  • u hồn
  • linh hồn lầm lạc · linh hồn đọa lạc
Thêm

Bản dịch "soulfulness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch