Phép dịch "solver" thành Tiếng Việt
dụng cụ giải, thiết bị giải là các bản dịch hàng đầu của "solver" thành Tiếng Việt.
solver
noun
ngữ pháp
One who solves. [..]
-
dụng cụ giải
-
thiết bị giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm