Phép dịch "solving" thành Tiếng Việt
giải quyết là bản dịch của "solving" thành Tiếng Việt.
solving
verb
noun
Present participle of solve. [..]
-
giải quyết
noun verbIf science makes progress, we'll be able to solve such problems.
Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "solving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải · giải quyết · thanh toán · trả tiền · tìm ra lời giải
-
giải quyết · giải toán · giải đáp
-
giải quyết
-
giải quyết vấn đề
-
nan giải
-
giải · giải quyết · thanh toán · trả tiền · tìm ra lời giải
-
giải · giải quyết · thanh toán · trả tiền · tìm ra lời giải
Thêm ví dụ
Thêm