Phép dịch "Solstice" thành Tiếng Việt
Đông chí, hạ chí, điểm chí là các bản dịch hàng đầu của "Solstice" thành Tiếng Việt.
-
Đông chí
My father would tell the story of impregnating my mother every winter solstice.
Bố tôi sẽ kể lại chuyện lên giường... với mẹ tôi vào mỗi ngày đông chí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Solstice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the two points in the ecliptic at which the sun is furthest from the celestial equator. This corresponds to one of two days in the year when the day is either longest or shortest. [..]
-
hạ chí
Tonight is the summer solstice concert. Very popular.
Đêm nay là buổi hòa nhạc mùa hè hạ chí, rất nổi tiếng.
-
điểm chí
The solstice is ending.
Điểm chí đang hết.
-
chí
nounMy father would tell the story of impregnating my mother every winter solstice.
Bố tôi sẽ kể lại chuyện lên giường... với mẹ tôi vào mỗi ngày đông chí.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chí điểm
- Điểm chí
Hình ảnh có "Solstice"
Các cụm từ tương tự như "Solstice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông chí · đông chí · 冬至
-
Hạ chí · hè chí · hạ chí · 夏至
-
đông chí
-
hạ chí