Phép dịch "soiled" thành Tiếng Việt
bợn, lem, ma lem là các bản dịch hàng đầu của "soiled" thành Tiếng Việt.
soiled
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of soil. [..]
-
bợn
adjective -
lem
adjective -
ma lem
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soiled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "soiled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
soil/ · đất craxnozem · đất đỏ
-
đất cát
-
Cơ học đất
-
khai hoang
-
dễ bẩn · làm bẩn · làm dơ · làm ô nhiễm · rác rưởi · sự làm nhơ bẩn · thổ · thổ nhưỡng · vấy bẩn · vết bẩn · vết nhơ · đất · đất trồng · đất đai
-
phân bắc
-
phẹt
-
Xâm nhập mặn
Thêm ví dụ
Thêm