Phép dịch "red soil" thành Tiếng Việt

soil/, đất craxnozem, đất đỏ là các bản dịch hàng đầu của "red soil" thành Tiếng Việt.

red soil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • soil/

  • đất craxnozem

  • đất đỏ

    Belial had red soil on his jacket.

    Cái áo của Belial có dính đất đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " red soil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "red soil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch