Phép dịch "sofa" thành Tiếng Việt
ghế xô-fa, ghế xôfa, đi văng là các bản dịch hàng đầu của "sofa" thành Tiếng Việt.
sofa
noun
ngữ pháp
An upholstered seat, typically having sides and back, long enough to accommodate two or more people. [..]
-
ghế xô-fa
nounupholstered seat [..]
-
ghế xôfa
One day I was sitting on the sofa listening to a CD.
Vào một ngày nọ, tôi đang ngồi trên ghế xôfa nghe một dĩa nhạc CD.
-
đi văng
nounupholstered seat
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghế sô pha
- ghế sô-pha
- ghế trường kỷ
- sofa
- ghế xofa
- ghế xô-pha
- xô-pha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sofa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sofa"
Các cụm từ tương tự như "sofa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giường xôfa
Thêm ví dụ
Thêm