Phép dịch "socketed" thành Tiếng Việt

có lắp đui, đã lắp vào đui là các bản dịch hàng đầu của "socketed" thành Tiếng Việt.

socketed adjective ngữ pháp

Having a socket.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lắp đui

  • đã lắp vào đui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " socketed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "socketed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "socketed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch