Phép dịch "socketed" thành Tiếng Việt
có lắp đui, đã lắp vào đui là các bản dịch hàng đầu của "socketed" thành Tiếng Việt.
socketed
adjective
ngữ pháp
Having a socket.
-
có lắp đui
-
đã lắp vào đui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " socketed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "socketed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tầng Khe Bảo mật
-
chân cắm loại DIP
-
bản lề hình cầu
-
bằng gót gậy · hố · hốc · hốc răng · lắp vào đui · lắp vào để · lỗ · đui đèn · để · ổ · ổ cắm · ổ cắm điện · ổ điện
-
ổ cắm điện âm tường
-
đui đèn
-
đui ngạnh
-
hố mắt · hốc mắt · ổ mắt
Thêm ví dụ
Thêm