Phép dịch "sock" thành Tiếng Việt

vớ, tất, bít tất là các bản dịch hàng đầu của "sock" thành Tiếng Việt.

sock adjective verb noun ngữ pháp

A knitted or woven covering for the foot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vớ

    noun

    covering for the foot

  • tất

    noun

    covering for the foot

  • bít tất

    noun

    covering for the foot

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đấm
    • thụi
    • gửi
    • để
    • thoi
    • cho
    • trúng
    • bít tất ngắn cổ
    • cái ném
    • cái thoi
    • cái thụi
    • cái đấm
    • giày kịch
    • hay ăn quà vặt
    • hài kịch
    • quà vặt
    • đúng vào
    • để lót
    • Bít tất
    • tất ngắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sock"

Các cụm từ tương tự như "sock" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bít tất · bít tất ngắn · tất · vớ
  • bít tất ngắn
  • tất nhỡ
  • bít tất · bít tất ngắn · tất · vớ
Thêm

Bản dịch "sock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch